112
CF
Diogo Jota
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
112
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
109
109
107
107
102
108
88
106
106
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
70
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández