110
CM
G. Wijnaldum
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
110
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
106
105
105
107
107
103
105
105
100
100
101
101
102
102
100
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
95
Lấy bóng
104
Cắt bóng
99
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández