110
LM
P. Nedvěd
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
110
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
103
106
106
106
105
106
99
107
107
94
94
98
98
100
100
94
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
89
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández