103
CB
S. Umtiti
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
103
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
88
87
87
92
88
98
89
89
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
102
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé