94
ST
M. Owen
18
19
91
91
91
91
77
88
58
88
88
52
52
61
61
65
65
52
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
74
Rê bóng
94
Phòng thủ
34
Thể chất
72
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
55
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
24
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
68
Thể lực
86
Quyết đoán
64
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia