118
ST
M. Owen
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
118
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
115
114
113
113
99
110
82
109
109
78
78
85
85
88
88
78
Tốc độ
120
Sút
117
Chuyền bóng
96
Rê bóng
115
Phòng thủ
59
Thể chất
101
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
120
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
72
Đá phạt
92
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
98
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé