90
ST
M. Owen
17
20
87
87
85
85
73
83
55
82
82
51
51
59
59
61
61
51
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
68
Rê bóng
88
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
51
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
26
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
71
Thể lực
82
Quyết đoán
43
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia