106
ST
M. Owen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
106
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
103
103
101
101
89
99
71
98
98
65
65
73
73
76
76
65
Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
86
Rê bóng
103
Phòng thủ
47
Thể chất
86
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
67
Đá phạt
83
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
40
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
77
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia