101
ST
M. Owen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
101
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
98
98
96
96
81
94
60
93
93
54
54
64
64
68
68
54
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
79
Rê bóng
98
Phòng thủ
34
Thể chất
77
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
106
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
55
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
24
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
58
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia