68
ST
M. Owen
6
15
65
66
66
66
59
66
44
65
65
37
37
44
44
48
48
37
Tốc độ
75
Sút
69
Chuyền bóng
67
Rê bóng
63
Phòng thủ
23
Thể chất
55
Tốc độ
81
Tăng tốc
69
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
84
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
66
Chuyền dài
47
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
56
Kèm người
11
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
49
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger