85
ST
M. Owen
16
18
82
82
80
80
68
78
50
77
77
45
45
54
54
56
56
45
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
63
Rê bóng
83
Phòng thủ
30
Thể chất
60
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
46
Đá phạt
65
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
21
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
60
Thể lực
77
Quyết đoán
38
Nhảy
81
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia