108
ST
M. Owen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
108
CF
107
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
105
104
103
103
91
101
72
100
100
66
66
73
73
77
77
66
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
88
Rê bóng
105
Phòng thủ
48
Thể chất
88
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
99
Chọn vị trí
113
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
68
Đá phạt
81
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
80
Nhảy
100
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé