111
ST
M. Owen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
111
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
108
108
106
106
94
104
78
104
104
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
92
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
95
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
115
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
106
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
70
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
47
Lấy bóng
53
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
85
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé