121
CM
Verón
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
121
CAM
121
LM
120
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
115
117
116
116
118
118
113
117
117
108
108
110
110
112
112
108
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
117
Phòng thủ
105
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
111
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
118
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
118
Chuyền dài
124
Đá phạt
121
Sút xoáy
121
Rê bóng
116
Giữ bóng
121
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
111
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
99
Bình tĩnh
123
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia