121
ST
P. Kluivert
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
121
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
118
115
114
114
105
112
93
112
112
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
116
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
122
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
125
Penalty
116
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
101
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
119
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
120
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
123
Bình tĩnh
121
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia