123
CAM
P. Nedvěd
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
CAM
123
LM
123
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
119
120
120
120
119
120
114
120
120
110
109
113
113
115
115
110
Tốc độ
124
Sút
121
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
106
Thể chất
118
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
117
Lực sút
128
Sút xa
128
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
120
Đá phạt
120
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
119
Khéo léo
121
Thăng bằng
125
Phản ứng
120
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
112
Thể lực
128
Quyết đoán
125
Nhảy
109
Bình tĩnh
125
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia