123
ST
R. van Persie
32
44
120
119
119
119
113
118
99
118
118
92
92
98
98
101
101
92
Tốc độ
118
Sút
125
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
77
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
127
Lực sút
127
Sút xa
123
Chọn vị trí
123
Vô lê
129
Penalty
124
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
118
Chuyền dài
111
Đá phạt
125
Sút xoáy
127
Rê bóng
115
Giữ bóng
125
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
83
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
127
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia