125
CM
Xavi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
125
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
114
120
121
121
122
122
117
122
122
108
108
114
114
117
117
108
Tốc độ
115
Sút
114
Chuyền bóng
127
Rê bóng
126
Phòng thủ
106
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
122
Chuyền ngắn
128
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
127
Chuyền dài
125
Đá phạt
127
Sút xoáy
127
Rê bóng
126
Giữ bóng
128
Khéo léo
127
Thăng bằng
131
Phản ứng
119
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
125
Quyết đoán
119
Nhảy
102
Bình tĩnh
131
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia