112
CM
Santi Cazorla
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
112
CAM
112
LM
112
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
100
107
108
108
109
109
102
109
109
92
91
98
98
101
101
92
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
89
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
116
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
114
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
106
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
88
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
87
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
82
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández