71
CDM
I. Gueye
6
15
57
59
59
59
64
60
68
60
60
67
68
67
67
66
66
67
Tốc độ
52
Sút
51
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
71
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
58
Dứt điểm
46
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
51
Vô lê
29
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
51
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández