74
CB
J. Tarkowski
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
74
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
51
49
47
47
57
50
66
50
50
71
71
62
62
60
60
71
Tốc độ
36
Sút
40
Chuyền bóng
56
Rê bóng
51
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
38
Tăng tốc
34
Dứt điểm
35
Lực sút
61
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
44
Penalty
46
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
41
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
60
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández