73
CB
J. Tarkowski
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
73
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
51
49
48
48
57
50
66
51
51
70
71
63
63
61
61
70
Tốc độ
39
Sút
40
Chuyền bóng
56
Rê bóng
50
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
43
Tăng tốc
36
Dứt điểm
35
Lực sút
61
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
44
Penalty
46
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
41
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
60
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández