75
CB
M. Simakan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
75
RB
71
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
55
56
57
57
61
57
69
60
60
72
71
68
68
67
67
72
Tốc độ
68
Sút
37
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
34
Lực sút
54
Sút xa
29
Chọn vị trí
48
Vô lê
27
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
63
Đá phạt
28
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández