77
CB
N. Schlotterbeck
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
77
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
61
62
61
61
66
63
71
63
63
74
74
70
70
69
69
74
Tốc độ
65
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
45
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
51
Vô lê
49
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger