75
CM
S. Lobotka
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
75
CDM
74
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
68
69
69
72
70
71
70
70
65
64
68
68
70
70
65
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
67
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
61
Sút xa
68
Chọn vị trí
67
Vô lê
38
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
54
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé