114
CF
E. Cantona
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
114
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
111
111
110
110
105
111
90
110
110
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé