85
GK
A. Lopes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
85
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
33
35
36
36
36
37
35
36
36
35
35
34
34
35
35
35
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
87
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
24
Lực sút
25
Sút xa
24
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
22
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
24
Chuyền dài
35
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
30
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
72
Thể lực
40
Quyết đoán
46
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
74
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé