79
GK
A. Lopes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
82
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
31
33
34
34
34
35
33
34
34
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
83
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
22
Lực sút
23
Sút xa
22
Chọn vị trí
14
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
22
Chuyền dài
33
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
19
Giữ bóng
24
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
28
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
38
Quyết đoán
44
Nhảy
78
Bình tĩnh
63
TM đổ người
82
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández