86
GK
A. Lopes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
86
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
34
36
37
37
37
38
36
37
37
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
88
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
25
Lực sút
26
Sút xa
25
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
23
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
25
Chuyền dài
36
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
27
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
20
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
41
Quyết đoán
47
Nhảy
81
Bình tĩnh
66
TM đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández