89
GK
A. Lopes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
89
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
86
40
42
43
43
43
44
42
43
43
42
42
41
41
41
41
42
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
91
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
31
Lực sút
32
Sút xa
31
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
31
Chuyền dài
42
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
28
Giữ bóng
33
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
37
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
79
Thể lực
47
Quyết đoán
55
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández