82
GK
A. Lopes
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
82
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
29
30
31
31
31
32
31
32
32
30
30
30
30
30
30
30
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
83
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
18
Lực sút
20
Sút xa
18
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
19
Chuyền dài
31
Đá phạt
14
Sút xoáy
15
Rê bóng
15
Giữ bóng
21
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
84
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
73
Thể lực
36
Quyết đoán
38
Nhảy
82
Bình tĩnh
55
TM đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández