87
GK
A. Lopes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
87
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
84
36
38
39
39
39
40
38
39
39
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
88
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
27
Lực sút
28
Sút xa
27
Chọn vị trí
19
Vô lê
22
Penalty
25
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
27
Chuyền dài
38
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
29
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
22
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
43
Quyết đoán
49
Nhảy
83
Bình tĩnh
68
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández