94
GK
A. Lopes
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
94
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
39
39
39
39
38
41
37
39
39
39
39
38
38
37
37
39
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
95
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
69
Tăng tốc
63
Dứt điểm
26
Lực sút
25
Sút xa
28
Chọn vị trí
19
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
19
Chuyền dài
41
Đá phạt
18
Sút xoáy
18
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
79
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
29
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
72
Thể lực
33
Quyết đoán
48
Nhảy
88
Bình tĩnh
55
TM đổ người
96
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé