94
GK
A. Lopes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
94
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
50
50
49
49
49
51
49
50
50
49
48
48
48
48
48
49
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
95
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
38
Lực sút
68
Sút xa
38
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
36
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
38
Chuyền dài
49
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
35
Giữ bóng
40
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
44
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
54
Quyết đoán
62
Nhảy
89
Bình tĩnh
79
TM đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández