95
GK
A. Lopes
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
95
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
92
37
39
40
40
43
43
41
42
42
38
38
39
39
39
39
38
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
96
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
24
Lực sút
26
Sút xa
24
Chọn vị trí
15
Vô lê
19
Penalty
22
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
25
Chuyền dài
49
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
27
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
96
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
31
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
79
Thể lực
42
Quyết đoán
49
Nhảy
88
Bình tĩnh
71
TM đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé