92
GK
A. Lopes
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
92
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
46
46
46
46
46
47
45
46
46
45
44
44
44
44
44
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
94
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
34
Lực sút
65
Sút xa
34
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
34
Chuyền dài
45
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
90
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
40
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
82
Thể lực
50
Quyết đoán
58
Nhảy
85
Bình tĩnh
75
TM đổ người
92
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
81
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé