80
CB
Iñigo Martínez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
80
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
63
62
61
61
67
62
75
62
62
77
77
73
73
71
71
77
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
45
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
50
Vô lê
40
Penalty
42
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
53
Chuyền dài
80
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
55
Giữ bóng
70
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé