90
CB
Iñigo Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
90
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
72
70
69
69
76
71
84
70
70
87
87
82
82
79
79
87
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
52
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
61
Vô lê
47
Penalty
49
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
88
Đá phạt
63
Sút xoáy
79
Rê bóng
57
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
77
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé