83
CB
Iñigo Martínez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
83
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
63
61
60
60
67
62
77
61
61
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
69
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
40
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
46
Vô lê
35
Penalty
37
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
49
Chuyền dài
77
Đá phạt
49
Sút xoáy
70
Rê bóng
54
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
81
Kèm người
83
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé