82
CB
Iñigo Martínez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
82
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
64
63
62
62
68
64
76
63
63
79
79
74
74
72
72
79
Tốc độ
71
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
46
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
51
Vô lê
41
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
54
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
73
Rê bóng
56
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
69
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger