77
CB
Iñigo Martínez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
77
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
60
58
57
57
64
59
71
59
59
74
74
70
70
68
68
74
Tốc độ
69
Sút
54
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
42
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
47
Vô lê
37
Penalty
39
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
50
Chuyền dài
77
Đá phạt
50
Sút xoáy
69
Rê bóng
52
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger