119
CB
Iñigo Martínez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
119
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
104
103
102
102
109
105
115
104
104
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
101
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
119
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
94
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé