102
CB
Iñigo Martínez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
102
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
86
85
83
83
89
85
96
85
85
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
95
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
74
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger