99
CB
Iñigo Martínez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
99
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
81
81
79
79
88
83
94
81
81
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
85
Sút
71
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
59
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
68
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
69
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
75
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé