87
CB
Iñigo Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
87
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
69
68
67
67
75
69
82
69
69
84
84
79
79
78
78
84
Tốc độ
75
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
68
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
50
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
55
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
86
Đá phạt
58
Sút xoáy
77
Rê bóng
60
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
67
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
76
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
74
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé