95
CB
Iñigo Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
95
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
78
76
74
74
82
77
89
76
76
92
92
87
87
85
85
92
Tốc độ
84
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
73
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
67
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
63
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
82
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
31
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé