73
CM
Ki Sung Yueng
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
76
CDM
72
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
70
71
71
71
73
73
69
71
71
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
60
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
68
Lực sút
79
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
60
Lấy bóng
69
Cắt bóng
55
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger