89
CM
Ki Sung Yueng
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
89
CDM
85
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
79
81
81
81
86
83
82
83
83
78
78
78
78
79
79
78
Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
83
Phòng thủ
75
Thể chất
83
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
70
Thăng bằng
79
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
87
Cắt bóng
67
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
72
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger