84
CM
Ki Sung Yueng
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
84
CDM
80
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
77
78
77
77
81
79
77
78
78
75
75
74
74
75
75
75
Tốc độ
64
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
90
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
73
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé