109
CM
Ki Sung Yueng
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
109
CDM
106
CAM
108
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
102
103
103
103
106
105
103
104
104
98
97
99
99
100
100
98
Tốc độ
97
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
105
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
101
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
113
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé