83
CM
Ki Sung Yueng
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
83
CDM
78
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
77
78
77
77
80
80
75
78
78
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
77
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
60
Lấy bóng
75
Cắt bóng
59
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
77
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé